Looking up...
仕事が忙しくてストレスがたまったので、気分転換に公園を散歩しました。
Vì công việc bận rộn nên căng thẳng tích tụ, tôi đi dạo ở công viên để thay đổi tâm trạng.
hành động thay đổi tâm trạng bằng cách làm điều gì đó khác biệt để thư giãn hoặc thoát khỏi trạng thái tiêu cực
疲れたときは、気分転換にカフェでコーヒーを飲むのが好きです。
Khi mệt mỏi, tôi thích uống cà phê ở quán cà phê để thay đổi tâm trạng.
気分転換に、趣味の音楽を聴く時間を作っています。
Tôi tạo thời gian nghe nhạc sở thích để thay đổi tâm trạng.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc khuyên nhủ người khác thoát khỏi trạng thái tiêu cực.
Thay vì nói 'ストレスを解消する' (giải tỏa căng thẳng), bạn có thể dùng '気分転換する' để nhấn mạnh vào việc thay đổi tâm trạng một cách tích cực hơn. Ví dụ: '仕事の後に気分転換に散歩します' (Sau giờ làm, tôi đi dạo để thay đổi tâm trạng).
'気分転換' nhấn mạnh vào hành động thay đổi tâm trạng bằng cách làm điều mới mẻ, trong khi '気晴らし' thường gắn liền với niềm vui hoặc sở thích cá nhân. Ví dụ: '気分転換に本を読む' (đọc sách để thay đổi tâm trạng) có thể mang tính tích cực, nhưng '気晴らしに本を読む' thường ám chỉ thư giãn sau khi mệt mỏi.
Ghép từ '気分' (tâm trạng) và '転換' (chuyển đổi) theo nghĩa đen là 'chuyển đổi tâm trạng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (気分 từ 'khí phận', 轉換 từ 'chuyển hoán').
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên nhủ hoặc chia sẻ về cách thư giãn. Có thể kết hợp với các động từ như 'する', 'になる', hoặc 'の方法'.