Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 気分転換

気分転換

kibuntenkan

Cosa significa "気分転換"?

thay đổi tâm trạng

仕事が忙しくてストレスがたまったので、気分転換に公園を散歩しました。

Vì công việc bận rộn nên căng thẳng tích tụ, tôi đi dạo ở công viên để thay đổi tâm trạng.


Come usare "気分転換" correttamente?

neutral

hành động thay đổi tâm trạng bằng cách làm điều gì đó khác biệt để thư giãn hoặc thoát khỏi trạng thái tiêu cực

疲れたときは、気分転換にカフェでコーヒーを飲むのが好きです。

Khi mệt mỏi, tôi thích uống cà phê ở quán cà phê để thay đổi tâm trạng.

気分転換に、趣味の音楽を聴く時間を作っています。

Tôi tạo thời gian nghe nhạc sở thích để thay đổi tâm trạng.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc khuyên nhủ người khác thoát khỏi trạng thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

気分転換になるtrở thành sự thay đổi tâm trạng気分転換の方法phương pháp thay đổi tâm trạng気分転換にđể thay đổi tâm trạng

Từ đồng nghĩa

リフレッシュ気晴らしストレス解消

Từ trái nghĩa

ストレス蓄積気分が沈む

Cụm từ liên quan

気分がいいcụm từ
tâm trạng tốt
気分が悪いcụm từ
tâm trạng xấu
気分を変えるcụm từ
thay đổi tâm trạng

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'ストレスを解消する' (giải tỏa căng thẳng), bạn có thể dùng '気分転換する' để nhấn mạnh vào việc thay đổi tâm trạng một cách tích cực hơn. Ví dụ: '仕事の後に気分転換に散歩します' (Sau giờ làm, tôi đi dạo để thay đổi tâm trạng).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '気晴らし'

'気分転換' nhấn mạnh vào hành động thay đổi tâm trạng bằng cách làm điều mới mẻ, trong khi '気晴らし' thường gắn liền với niềm vui hoặc sở thích cá nhân. Ví dụ: '気分転換に本を読む' (đọc sách để thay đổi tâm trạng) có thể mang tính tích cực, nhưng '気晴らしに本を読む' thường ám chỉ thư giãn sau khi mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '気分' (tâm trạng) và '転換' (chuyển đổi) theo nghĩa đen là 'chuyển đổi tâm trạng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (気分 từ 'khí phận', 轉換 từ 'chuyển hoán').

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi khuyên nhủ hoặc chia sẻ về cách thư giãn. Có thể kết hợp với các động từ như 'する', 'になる', hoặc 'の方法'.

Phân tích từ

気分
tâm trạng
root
+
転換
chuyển đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.