Looking up...
仕事のストレス解消にジョギングを始めた。
Tôi bắt đầu chạy bộ để giảm căng thẳng trong công việc.
Hành động hoặc phương pháp nhằm loại bỏ hoặc giảm bớt căng thẳng, stress.
ストレス解消のために、毎晩お風呂に入るようにしています。
Để giảm căng thẳng, tôi cố gắng tắm bồn mỗi tối.
彼はストレス解消にゲームをするらしい。
Hình như anh ấy chơi game để giải tỏa căng thẳng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, không mang tính chuyên môn.
ストレス解消 thiên về loại bỏ căng thẳng triệt để, trong khi ストレス発散 (phát tán) chỉ đơn thuần giải tỏa cảm giác tức giận hay khó chịu mà không nhất thiết loại bỏ tận gốc.
ストレス解消 thường dùng cho các hoạt động tích cực (tập thể dục, thiền, sở thích) chứ không phải những hành động tiêu cực (uống rượu, cáu giận).
ストレス (stress, từ tiếng Anh) + 解消 (giải tiêu, từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'giải quyết triệt để').
Thường đi kèm với các động từ như 'する', 'のために', hoặc 'になる'. Có thể viết tắt là 'ストレス解' trong văn nói thân mật.