案内状
Cosa significa "案内状"?
thư mời/thư giới thiệu結婚式の案内状を送りました。
Tôi đã gửi thư mời tham dự lễ cưới.
Come usare "案内状" correttamente?
Thư chính thức gửi đến người khác để thông báo, giới thiệu hoặc mời tham dự một sự kiện, buổi họp, khóa học, v.v.
展示会の案内状を受け取りました。
Tôi đã nhận được thư giới thiệu buổi triển lãm.
新入生向けの案内状が配布されました。
Thư hướng dẫn dành cho tân sinh viên đã được phát.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục, sự kiện xã hội. Có thể đi kèm với thông tin chi tiết như thời gian, địa điểm, yêu cầu tham dự.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 案内状 và 招待状
案内状 thiên về thông báo/hướng dẫn (ví dụ: hướng dẫn tham gia khóa học, buổi họp), trong khi 招待状 thiên về lời mời tham dự (ví dụ: mời dự đám cưới, sinh nhật).
Quy tắc vàng
Cấu trúc thư 案内状
Một thư 案内状 tiêu chuẩn thường bao gồm: tiêu đề (案内状), lời chào (kính gửi), nội dung thông báo/giới thiệu, thông tin chi tiết (thời gian, địa điểm), và lời kết (kính thư).
Nguồn gốc từ
案内 (annai) nghĩa là 'hướng dẫn, giới thiệu' (từ động từ 案内する 'hướng dẫn, chỉ dẫn'), trạng thái (状) 'tình trạng, thư'. Kết hợp thành 'thư hướng dẫn/giới thiệu' trong ngữ cảnh chính thức.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống trang trọng, không dùng cho thư cá nhân thông thường. Có thể thay thế bằng 'thư mời' nếu nội dung mang tính chất mời tham dự sự kiện.