桃
Cosa significa "桃"?
quả đàoこの桃は甘くておいしい。
Quả đào này ngọt và ngon.
Come usare "桃" correttamente?
quả đào, trái đào
桃はバラ科の果物で、甘くてジューシーです。
Đào là loại quả thuộc họ hoa hồng, ngọt và mọng nước.
彼女は桃のような頬をしている。
Cô ấy có đôi má hồng như quả đào.
桃 thường được liên tưởng đến sự ngọt ngào, tươi trẻ và may mắn trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt trong lễ hội Momo no Sekku (3/3).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách nhớ từ '桃' (momo)
Liên tưởng '桃' (momo) với hình ảnh quả đào màu hồng đào (桃色) hoặc nhân vật Momotarō trong truyện cổ tích. Từ 'momo' trong tiếng Nhật cũng gần giống với 'mơ' trong tiếng Việt (quả mơ), giúp ghi nhớ dễ dàng.
Quy tắc vàng
Phân biệt '桃' (đào) và '李' (mận)
桃 (momo) thường to hơn, vỏ mỏng, thịt dày và ngọt, trong khi 李 (李 - mận) nhỏ hơn, vỏ dai, vị chua ngọt. Trong tiếng Nhật, '桃' luôn chỉ quả đào, không dùng cho các loại quả mận.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語) '桃' (momo) bắt nguồn từ tiếng Trung '桃' (táo), có nghĩa gốc là 'cây đào'. Trong tiếng Nhật, '桃' được sử dụng từ thời cổ đại và liên quan đến biểu tượng của sự trường thọ và hạnh phúc.
Ghi chú sử dụng
桃 thường xuất hiện trong ẩm thực Nhật Bản như món tráng miệng, mứt, hoặc rượu mơ (umeshu). Trong văn hóa, đào tượng trưng cho sự bất tử trong thần thoại Nhật Bản (ví dụ: câu chuyện 'Momotarō' - Chàng trai đào).