日没

nichi-botsu

Cosa significa "日没"?

hoàng hôn

日没の時間を調べる。

Tôi tra thời gian hoàng hôn.


Come usare "日没" correttamente?

trang trọng

thời điểm mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời vào buổi chiều-tối.

日没の頃になると、空が赤く染まる。

Vào lúc hoàng hôn, bầu trời chuyển đỏ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học, khí tượng học hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

日没時刻thời gian hoàng hôn日没直前ngay trước hoàng hôn日没後のsau hoàng hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '日没' và '日暮れ'

'日没' thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học (ví dụ: tính toán giờ mặt trời lặn). '日暮れ' mang tính thơ ca, miêu tả khung cảnh hoàng hôn đẹp. '夕暮れ' chỉ đơn thuần là buổi chiều tối.

Quy tắc vàng

Sử dụng '日没' trong văn bản chính thức

Nếu bạn viết về thiên văn học, khí tượng học hoặc cần sự chính xác khoa học, hãy dùng '日没'. Ví dụ: '日没時刻表' (bảng giờ hoàng hôn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 日 (nhật, mặt trời) + 没 (một, lặn/chìm). Hán Việt: nhật một. Ý nghĩa gốc là 'mặt trời lặn', lần đầu tiên ghi nhận trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với '日暮れ' (hoàng hôn) hoặc '夕暮れ' (chiều tối), mặc dù chúng có nghĩa gần giống. '日没' thường mang tính khoa học/khí tượng hơn.

Phân tích từ

日
mặt trời
root
+
没
lặn/chìm
root
Từ Điển Nhật Việt