日次

hini

Cosa significa "日次"?

dữ liệu hằng ngày

日次売上データを集計してください。

Hãy tổng hợp dữ liệu doanh thu hằng ngày.


Come usare "日次" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Dữ liệu hoặc báo cáo được thu thập, cập nhật hoặc phân tích theo chu kỳ hằng ngày.

当社では日次で顧客動向を分析しています。

Công ty chúng tôi phân tích xu hướng khách hàng hằng ngày.

日次レポートを毎朝9時に送信します。

Tôi gửi báo cáo hằng ngày vào 9 giờ sáng mỗi ngày.

Thường dùng trong quản lý kinh doanh, tài chính, công nghệ thông tin để chỉ các báo cáo hoặc dữ liệu cập nhật theo ngày.

trang trọng

Tần suất xảy ra hoặc được thực hiện hằng ngày.

この指標は日次で更新されます。

Chỉ số này được cập nhật hằng ngày.

Dùng trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

日次報告báo cáo hằng ngày日次データdữ liệu hằng ngày日次集計tổng hợp hằng ngày日次更新cập nhật hằng ngày

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

月次word
hàng tháng
週次word
hàng tuần
リアルタイムword
thời gian thực

Mẹo hay

Phân biệt 日次 với 週次/月次

日次 dùng cho dữ liệu/cập nhật hằng ngày, trong khi 週次 là hàng tuần và 月次 là hàng tháng. Ví dụ: 日次売上 (doanh thu hằng ngày), 週次レポート (báo cáo hàng tuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng 日次 trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Không dùng 日次 trong giao tiếp đời thường. Nó chỉ xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh, hoặc tài liệu kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 日 (nhật, nghĩa là 'ngày') và 次 (thứ, nghĩa là 'thứ tự, chu kỳ'). Ban đầu chỉ tần suất xảy ra hằng ngày, sau mở rộng sang nghĩa dữ liệu hoặc báo cáo theo ngày trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, tài chính, marketing, hoặc phát triển phần mềm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

日
ngày
root
+
次
thứ tự, chu kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt