斟酌
Cosa significa "斟酌"?
sự quan tâm, sự chiếu cố相手の気持ちを斟酌して行動する。
Hành động dựa trên sự quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
Come usare "斟酌" correttamente?
sự quan tâm đến hoàn cảnh, cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác nhằm cư xử phù hợp
上司は部下の状況を斟酌して、仕事の負担を軽くしてくれた。
Sếp đã quan tâm đến tình hình của cấp dưới và giảm bớt khối lượng công việc cho họ.
斟酌のない発言は、相手を傷つけることもある。
Những lời nói thiếu quan tâm có thể làm tổn thương người khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tế nhị và tôn trọng đối phương.
sự điều chỉnh, sắp xếp (thường liên quan đến thời gian, điều kiện)
日程の斟酌をお願いします。
Xin hãy điều chỉnh lịch trình cho phù hợp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 斟酌 và 配慮
配慮 (phối lự) nhấn mạnh vào hành động quan tâm, chăm sóc. 斟酌 (châm tước) nhấn mạnh vào sự cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác để cư xử phù hợp. Ví dụ: '配慮する' = quan tâm, chăm sóc; '斟酌する' = cân nhắc tình hình của người khác để hành động.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 斟酌
Dùng khi muốn thể hiện sự tế nhị, tôn trọng đối phương trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 斟 (shin, 'cân nhắc') và 酌 (shaku, 'rót, rót rượu'). Theo nghĩa đen là 'rót rượu cẩn thận', nghĩa bóng là 'cân nhắc kỹ lưỡng tình hình của người khác'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như '配慮' (phối lự) hoặc '気遣い' (khí khiển).