Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 断る

断る

kotowaru
từ chối, khước từ

彼は誘いを断った。

Anh ấy đã từ chối lời mời.


trang trọng

từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự hoặc trực tiếp

彼女は面接の申し込みを断った。

Cô ấy đã từ chối lời đề nghị phỏng vấn.

友達に助けを求められたが、断った。

Bạn bè nhờ giúp đỡ nhưng tôi đã từ chối.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương.

trang trọng

thông báo trước về việc không thể tham gia hoặc không thể thực hiện điều gì đó

会議に出席できないので、断っておきます。

Tôi sẽ thông báo trước là không thể tham dự cuộc họp.

Thường dùng trong công việc hoặc các tình huống chính thức.

trang trọng

báo trước về sự vắng mặt hoặc không tham gia (trong ngữ cảnh trang trọng)

彼は欠席すると断ってきた。

Anh ấy đã báo trước là sẽ vắng mặt.

Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cụm từ kết hợp

断りを入れるthông báo trước về sự từ chối断りなくkhông báo trước, đột ngột断りのメールemail từ chối断る勇気can đảm từ chối

Từ đồng nghĩa

拒む辞退する拒否する

Từ trái nghĩa

受ける承諾する同意する

Cụm từ liên quan

断り文句cụm từ
câu từ chối, lời bào chữa khi từ chối
断りの手紙cụm từ
thư từ chối

Mẹo hay

Sử dụng '断る' trong ngữ cảnh lịch sự

Khi từ chối trong tiếng Nhật, luôn thêm các cụm như '申し訳ありませんが' (xin lỗi) hoặc '残念ですが' (tiếc là) để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: '申し訳ありませんが、お断りいたします。' (Xin lỗi, tôi phải từ chối).

Quy tắc vàng

Không nên từ chối trực tiếp bằng '断る' trong lần đầu tiên

Người Nhật thường tránh từ chối trực tiếp ngay lập tức. Họ thường dùng các câu như '検討します' (tôi sẽ xem xét) hoặc 'またの機会に' (hẹn dịp khác) để trì hoãn quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 断 (đoạn, cắt đứt) + る (đuôi động từ). Ban đầu mang nghĩa 'cắt đứt mối quan hệ', sau phát triển thành 'từ chối, khước từ' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '断る' thường được sử dụng khi từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự. Không nên nhầm lẫn với '拒む' (拒む) mang nghĩa cưỡng bức hơn. Khi từ chối, người Nhật thường thêm các cụm như '申し訳ありませんが' (xin lỗi) hoặc '残念ですが' (tiếc là) để thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

断
đoạn, cắt đứt
root
+
る
đuôi động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.