Looking up...
彼は誘いを断った。
Anh ấy đã từ chối lời mời.
từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự hoặc trực tiếp
彼女は面接の申し込みを断った。
Cô ấy đã từ chối lời đề nghị phỏng vấn.
友達に助けを求められたが、断った。
Bạn bè nhờ giúp đỡ nhưng tôi đã từ chối.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương.
thông báo trước về việc không thể tham gia hoặc không thể thực hiện điều gì đó
会議に出席できないので、断っておきます。
Tôi sẽ thông báo trước là không thể tham dự cuộc họp.
Thường dùng trong công việc hoặc các tình huống chính thức.
báo trước về sự vắng mặt hoặc không tham gia (trong ngữ cảnh trang trọng)
彼は欠席すると断ってきた。
Anh ấy đã báo trước là sẽ vắng mặt.
Ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Khi từ chối trong tiếng Nhật, luôn thêm các cụm như '申し訳ありませんが' (xin lỗi) hoặc '残念ですが' (tiếc là) để thể hiện sự tôn trọng. Ví dụ: '申し訳ありませんが、お断りいたします。' (Xin lỗi, tôi phải từ chối).
Người Nhật thường tránh từ chối trực tiếp ngay lập tức. Họ thường dùng các câu như '検討します' (tôi sẽ xem xét) hoặc 'またの機会に' (hẹn dịp khác) để trì hoãn quyết định.
Từ kanji 断 (đoạn, cắt đứt) + る (đuôi động từ). Ban đầu mang nghĩa 'cắt đứt mối quan hệ', sau phát triển thành 'từ chối, khước từ' trong ngữ cảnh xã hội.
Trong tiếng Nhật, '断る' thường được sử dụng khi từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời một cách lịch sự. Không nên nhầm lẫn với '拒む' (拒む) mang nghĩa cưỡng bức hơn. Khi từ chối, người Nhật thường thêm các cụm như '申し訳ありませんが' (xin lỗi) hoặc '残念ですが' (tiếc là) để thể hiện sự tôn trọng.