無頓着

むとんちゃく

Cosa significa "無頓着"?

thờ ơ

彼は自分の成績に無頓着だ。

Anh ấy thờ ơ với thành tích của bản thân.


Come usare "無頓着" correttamente?

trang trọng

thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm đến chuyện xung quanh

彼女は周りの意見に無頓着で、自分のやり方を貫く。

Cô ấy thờ ơ với ý kiến xung quanh và kiên định theo cách của mình.

政治家は市民の声に無頓着すぎる。

Chính trị gia thờ ơ quá mức với tiếng nói của người dân.

Thường dùng để chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm đến những thứ xung quanh, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hay chính trị.

Cụm từ kết hợp

無頓着な態度thái độ thờ ơ無頓着に振る舞うhành xử thờ ơ無頓着な人người thờ ơ

Cụm từ liên quan

知らん顔cụm từ
giả vờ không biết, tỏ ra thờ ơ
放っておくcụm từ
bỏ mặc, không quan tâm

Mẹo hay

Phân biệt '無頓着' và '無関心'

'無頓着' thường ám chỉ thái độ thờ ơ có chủ đích, trong khi '無関心' chỉ sự không quan tâm nói chung. Ví dụ: '無頓着な態度' (thái độ thờ ơ có chủ đích) vs '無関心な態度' (thái độ không quan tâm nói chung).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '無頓着'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ, lãnh đạm hoặc thiếu quan tâm đến những thứ xung quanh, đặc biệt trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc công việc. Không dùng để chỉ sự vô tâm trong mối quan hệ cá nhân (dùng '冷淡' hoặc '素っ気ない' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 無 (む) nghĩa là 'không', 頓 (とん) nghĩa là 'chợt, đột ngột' (trong '頓挫' - đổ vỡ đột ngột), 着 (ちゃく) nghĩa là 'đến, chạm vào'. Nghĩa gốc là 'không quan tâm, không để ý đến những thay đổi đột ngột xung quanh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thờ ơ thái quá hoặc thiếu quan tâm đến những vấn đề quan trọng. Trong văn viết trang trọng, nó thể hiện sự lãnh đạm, còn trong văn nói thân mật có thể hơi khiếm nhã nếu dùng không phù hợp.

Phân tích từ

無
không
prefix
+
頓
chợt, đột ngột
root
+
着
đến, chạm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt