Looking up...
彼は選挙で特定の政党を支援した。
Anh ấy đã ủng hộ một đảng phái cụ thể trong cuộc bầu cử.
Hỗ trợ tài chính, tinh thần hoặc vật chất cho một đảng chính trị nhằm thúc đẩy mục tiêu chính trị của đảng đó.
企業が政党を支援することはしばしば議論の的となる。
Việc doanh nghiệp ủng hộ đảng phái thường trở thành chủ đề tranh luận.
国民は選挙を通じて政党を支援するかどうかを決める。
Người dân quyết định có ủng hộ đảng phái thông qua bầu cử hay không.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, tuyên truyền, hoặc vận động hành lang.
支援 (しえん) thường đi kèm với mục tiêu rõ ràng (ví dụ: ủng hộ đảng phái, dự án), trong khi 支持 (しじ) mang nghĩa ủng hộ nói chung, không nhất thiết có hành động cụ thể. Ví dụ: 政党を支援する (ủng hộ đảng phái bằng hành động) vs 政党を支持する (ủng hộ đảng phái về mặt tinh thần).
政党を支援する theo sau bởi danh từ chỉ mục tiêu (ví dụ: 政党を支援する政策 'chính sách ủng hộ đảng phái'). Nếu muốn nói 'ủng hộ đảng phái X', dùng: X党を支援する (ví dụ: 自民党を支援する 'ủng hộ Đảng Dân chủ Tự do').
政党 (chính đảng) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 支援する (ủng hộ). 支援 (しえん) bắt nguồn từ chữ Hán 支 (chi) nghĩa là 'ủng hộ' và 援 (viện) nghĩa là 'giúp đỡ', ghép lại thành 'hỗ trợ'.
Cụm từ thường xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí hoặc thảo luận xã hội. Chủ ngữ có thể là cá nhân, tổ chức (doanh nghiệp, công đoàn) hoặc quốc gia. Lưu ý phân biệt với 支持 (hỗ trợ nói chung) vì 支援 thường nhấn mạnh sự hỗ trợ có chủ đích nhằm mục tiêu chính trị.