Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治献金

政治献金

せいじけんきん

Cosa significa "政治献金" in Vietnamese?

quỹ ủng hộ chính trị

政治家は選挙活動で政治献金を受け取ることが多い。

Các chính trị gia thường nhận quỹ ủng hộ chính trị trong chiến dịch tranh cử.


Come usare "政治献金" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Tiền hoặc tài sản do cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp đóng góp cho các hoạt động chính trị nhằm ủng hộ ứng cử viên, đảng phái hoặc chính sách.

企業が政治家に政治献金を行うことは、日本では法律で厳しく規制されている。

Việc doanh nghiệp đóng góp quỹ ủng hộ chính trị cho chính trị gia ở Nhật Bản bị quy định rất nghiêm ngặt bởi luật pháp.

政治献金の透明性を高めるため、寄付者の名前は公表されることが多い。

Để tăng tính minh bạch của quỹ ủng hộ chính trị, tên của nhà tài trợ thường được công bố rộng rãi.

Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'quỹ ủng hộ chính trị' hoặc 'tài trợ chính trị'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này thường liên quan đến các quy định pháp luật về tài trợ chính trị, đặc biệt trong bầu cử.

Cụm từ kết hợp

政治献金を受けるnhận quỹ ủng hộ chính trị政治献金を集めるgây quỹ ủng hộ chính trị政治献金の規制quy định về quỹ ủng hộ chính trị企業の政治献金quỹ ủng hộ chính trị từ doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

選挙資金政治資金

Từ trái nghĩa

選挙違反汚職

Cụm từ liên quan

選挙違反cụm từ
vi phạm luật bầu cử
汚職cụm từ
tham nhũng

Mẹo hay

Phân biệt 'quỹ ủng hộ chính trị' và 'tài trợ chính trị'

Tại Việt Nam, 'tài trợ chính trị' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hỗ trợ phi tài chính (như tuyên truyền, vận động). Trong khi đó, 'quỹ ủng hộ chính trị' tập trung vào tiền bạc hoặc hiện vật đóng góp trực tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'quỹ ủng hộ chính trị' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về quy định pháp luật (ví dụ: luật bầu cử, luật phòng chống tham nhũng), hãy sử dụng 'quỹ ủng hộ chính trị' để thể hiện tính trang trọng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ '政治' (chính trị) + '献金' (cúng tiến, đóng góp tiền). '献金' bắt nguồn từ chữ Hán '献' (hiến, dâng) và '金' (kim, tiền). Thuật ngữ này phản ánh hoạt động tài trợ cho các hoạt động chính trị, phổ biến ở nhiều nền dân chủ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh pháp luật, bầu cử hoặc tranh luận về đạo đức chính trị. Tại Nhật Bản, '政治献金' có thể bị giới hạn bởi luật pháp để ngăn chặn tham nhũng. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa được luật hóa rõ ràng như ở Nhật Bản.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
献金
cúng tiến tiền
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.