Looking up...
彼は弱気になりがちだ
Anh ấy thường tự ti
Tình trạng không tự tin, tự ti, lo sợ không thể làm được điều gì
弱気な態度は敵を強くする
Thái độ tự ti làm cho đối thủ mạnh mẽ hơn
彼は弱気になって試合を諦めた
Anh ấy tự ti và bỏ cuộc trong trận đấu
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi cảm thấy không tự tin hoặc lo sợ thất bại
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý khi một người cảm thấy không tự tin hoặc lo sợ thất bại.
Từ này không dùng để mô tả vật lý, chỉ dùng để mô tả tâm lý.
Từ '弱' (nhược) có nghĩa là 'yếu', 'thiếu' và '気' (khí) có nghĩa là 'tâm trạng', 'tính cách'.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tâm lý và tự tin của một người.