Looking up...
勇敢に心が高ぶる
Cảm ơn vì dũng cảm
Dũng cảm, dũng mãn
勇敢に心が高ぶる
Cảm ơn vì dũng cảm
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường.
From Japanese
Dũng cảm là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự dũng mãn và kiên cường. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc thử thách.