宿泊業

shukuhakugyouÂm Hán-Việttúc bạc nghiệp

Cosa significa "宿泊業"?

ngành kinh doanh lưu trú

宿泊業は観光業を支える重要な産業です。

Ngành kinh doanh lưu trú là một ngành quan trọng hỗ trợ du lịch.


Come usare "宿泊業" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Ngành cung cấp chỗ ở qua đêm cho khách, như khách sạn, ryokan và nhà nghỉ; ngành kinh doanh lưu trú.

この地域では、宿泊業の人手不足が深刻です。

Tình trạng thiếu nhân lực trong ngành lưu trú ở khu vực này đang nghiêm trọng.

宿泊業では、接客の質が顧客満足度に大きく影響します。

Trong ngành lưu trú, chất lượng phục vụ ảnh hưởng lớn đến mức độ hài lòng của khách hàng.

Đây là tên gọi rộng cho ngành lưu trú. Trong ngữ cảnh pháp lý Nhật Bản, 旅館業 thường chỉ hoạt động kinh doanh chịu sự điều chỉnh của Luật Kinh doanh Ryokan.

Cụm từ kết hợp

宿泊業界ngành công nghiệp lưu trú宿泊業を営むkinh doanh dịch vụ lưu trú宿泊業の人手不足thiếu nhân lực trong ngành lưu trú宿泊業の許可giấy phép kinh doanh lưu trú

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

宿泊施設cụm từ
cơ sở lưu trú
観光業cụm từ
ngành du lịch
旅館業法cụm từ
Luật Kinh doanh Ryokan của Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 施設

宿泊業 là “ngành kinh doanh lưu trú”, còn 宿泊施設 là “cơ sở lưu trú” như một khách sạn hoặc nhà trọ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật gồm 宿泊 (lưu trú, ở qua đêm) và 業 (ngành nghề, hoạt động kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

宿泊業 dùng chủ yếu trong văn phong kinh doanh, thống kê và hành chính để nói về cả một ngành. Khi nói về một cơ sở cụ thể, người Nhật thường dùng ホテル, 旅館, 民宿 hoặc 宿泊施設.

Phân tích từ

宿泊
lưu trú, ở qua đêm
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt