寄せる

yoseru

Cosa significa "寄せる"?

gửi đến, tập hợp, dựa vào

手紙を友達に寄せる

Gửi thư cho bạn bè


Come usare "寄せる" correttamente?

trang trọng

Gửi, chuyển (thư từ, tin nhắn) đến ai đó.

荷物を自宅に寄せる

Gửi hành lý về nhà

Thường dùng với đối tượng là người nhận (người, địa chỉ).

neutral

Tập hợp, dồn lại (nhiều thứ thành một nhóm).

意見を寄せる

Tập hợp ý kiến

Có thể dùng cho ý kiến, cảm xúc, dữ liệu.

neutral

Dựa vào, dựa dẫm vào (ai đó/cái gì đó).

両親に寄せる生活

Cuộc sống dựa vào bố mẹ

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (phụ thuộc).

neutral

Làm cho cái gì đó tiến gần hơn (về khoảng cách vật lý).

船が岸に寄せる

Con tàu tiến sát vào bờ

Thường dùng cho phương tiện di chuyển.

Cụm từ kết hợp

意見を寄せるtập hợp ý kiến手紙を寄せるgửi thư荷物を寄せるgửi hành lý岸に寄せるtiến sát bờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

寄せ集めるcụm từ
tập hợp lại thành một nhóm
寄り道するcụm từ
ghé vào một nơi nào đó trên đường đi

Mẹo hay

Phân biệt 寄せる và 送る

寄せる nhấn mạnh vào hành động 'gửi đến đích' (có thể không nhất thiết phải đích đến cuối cùng), trong khi 送る nhấn mạnh vào hành động 'gửi đi' (không quan tâm đích đến). Ví dụ: 手紙を友達に寄せる (gửi thư cho bạn bè) nhưng 手紙を投函する (bỏ thư vào hòm thư).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

寄せる thường đi với cấu trúc: [Đối tượng] を [Đích đến] に 寄せる. Ví dụ: 荷物を家に寄せる (gửi hành lý về nhà).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 寄 (kí) nghĩa là 'tiến gần, tập hợp' kết hợp với động từ せる (thể sai khiến). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động di chuyển vật thể hoặc con người đến gần nhau.

Ghi chú sử dụng

寄せる thường đi kèm với trợ từ に (chỉ đích đến) hoặc を (chỉ đối tượng). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (di chuyển) và trừu tượng (tập hợp ý kiến).

Phân tích từ

寄
tiến gần, tập hợp
root
+
せる
thể sai khiến (làm cho hành động xảy ra)
suffix
Từ Điển Nhật Việt