家訓

kateiÂm Hán-Việtgia huấn
quy tắc gia đình

家訓を守ることは家族の絆を強くする

Tuân thủ gia huấn giúp gia đình trở nên gắn kết hơn


trang trọng

Quy tắc, giáo huấn truyền thống của một gia đình, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác

先祖から受け継いだ家訓を忘れてはならない

Chúng ta không được quên những gia huấn truyền lại từ tổ tiên

Thường liên quan đến đạo đức, giá trị gia đình và cách sống

Cụm từ kết hợp

家訓を守るtuân thủ gia huấn家訓を伝えるtruyền gia huấn

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '家' (gia đình) và '訓' (giáo huấn, dạy dỗ)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc về gia đình và truyền thống

Phân tích từ

家
gia đình
root
+
訓
giáo huấn
root
Từ Điển Nhật Việt