Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 宅

宅

takuÂm Hán-Việtthạc
người ưa ở nhà

彼は宅でゲームをするのが好きだ

Anh ấy thích chơi game ở nhà


thông thường

Người ưa ở nhà, thường không ra ngoài nhiều

彼女は完全な宅で、週に一度も外出しない

Cô ấy là một người hoàn toàn ưa ở nhà, không ra ngoài cả tuần một lần

Thường dùng để mô tả người ưa ở nhà, có thể là do sở thích hoặc tính cách

thông thường

Nhà, căn hộ (cách nói lóng)

新しい宅を買った

Anh ấy đã mua nhà mới

Dùng trong ngữ cảnh lóng hoặc nói nhanh

Cụm từ kết hợp

宅飲みuống rượu ở nhà宅配giao hàng tận nhà

Từ đồng nghĩa

引きこもり家好き

Từ trái nghĩa

外出好き

Cụm từ liên quan

宅配便cụm từ
giao hàng tận nhà
宅飲みcụm từ
uống rượu ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lóng

Từ này thường dùng trong tiếng Nhật lóng, nên trong tiếng Việt nên dùng 'người ưa ở nhà' thay vì dịch trực tiếp

Quy tắc vàng

Không dịch trực tiếp

Từ '宅' không có nghĩa tương đương trong tiếng Việt, nên nên dùng 'người ưa ở nhà' thay vì 'thạc'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thạc' (宅) có nghĩa là 'nhà', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó đã phát triển nghĩa mới là 'người ưa ở nhà'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '宅' thường dùng để chỉ người ưa ở nhà, đặc biệt là những người thích chơi game hoặc xem anime ở nhà. Trong tiếng Việt, từ 'thạc' không có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

宅
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.