Looking up...
来年から学費が上がるらしい。
Nghe nói từ năm sau học phí sẽ tăng.
Chi phí phải trả cho việc học tập, bao gồm học phí, sách vở, dụng cụ học tập, v.v.
大学の学費は年々高くなっています。
Học phí đại học ngày càng tăng cao.
奨学金を申請したら学費の負担が軽くなった。
Sau khi đăng ký học bổng, gánh nặng học phí đã nhẹ đi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức như trường học, đại học, hoặc các khóa học dài hạn. Không bao gồm chi phí sinh hoạt.
Học phí (学費) chỉ bao gồm chi phí trực tiếp cho việc học, không bao gồm tiền nhà trọ, ăn uống, đi lại. Khi nói về tổng chi phí du học, cần dùng cụm 'học phí + sinh hoạt phí' (学費と生活費).
Không dùng '学費' để chỉ chi phí học ngắn hạn (ví dụ: học phí khóa nấu ăn 1 tuần). Thay vào đó, dùng '授業料' hoặc '受講料'.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '学' (học) và '費' (phí). '学' chỉ việc học tập, '費' chỉ chi phí, phí tổn. Kết hợp lại thành 'học phí' từ thế kỷ 20 khi hệ thống giáo dục hiện đại du nhập vào Đông Á.
Khác với '授業料' (chỉ học phí thu theo môn học), '学費' bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến việc học như sách vở, dụng cụ, hoạt động ngoại khóa, v.v. Trong tiếng Nhật, '学費' thường ám chỉ học phí của trường học (từ tiểu học đến đại học), trong khi tiếng Việt có thể mở rộng hơn.