安い

yasui

Cosa significa "安い"?

rẻ

この本は安いです。

Cuốn sách này rẻ.


Come usare "安い" correttamente?

thông thường

Có giá thấp hơn mức thông thường, không đắt tiền.

スーパーで安い野菜を買いました。

Tôi đã mua rau rẻ ở siêu thị.

この服は安くて品質がいいです。

Quần áo này rẻ mà chất lượng tốt.

Thường dùng để mô tả giá cả của sản phẩm, dịch vụ hoặc vật dụng. Không dùng cho giá trị tinh thần hay cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

安い値段giá rẻ安く買うmua rẻ安い食べ物đồ ăn rẻ安いホテルkhách sạn giá rẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '安い' và 'リーズナブル'

'安い' nhấn mạnh vào giá thấp, đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (chất lượng kém). 'リーズナブル' nhấn mạnh vào sự hợp lý giữa giá cả và chất lượng, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng '安い'

Dùng '安い' khi muốn nhấn mạnh yếu tố giá cả thấp. Không dùng khi muốn diễn đạt sự hài lòng về giá trị nhận được (dùng 'リーズナブル' hoặc 'お得' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 安 (an) nghĩa là yên ổn, bình an, kết hợp với い (i) là tính từ. Ban đầu chỉ mang nghĩa 'yên ổn, không nguy hiểm', sau phát triển thành nghĩa 'có giá thấp' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. 不安 (fuan) nghĩa là 'lo lắng' nhưng không liên quan đến giá cả. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng リーズナブル (riizunaburu) để nói 'hợp lý' thay cho 安い khi muốn tránh cảm giác 'rẻ tiền' tiêu cực. 3. Không dùng cho giá cả dịch vụ chuyên nghiệp (ví dụ: 'bác sĩ giá rẻ' nghe không hay).

Phân tích từ

安
yên ổn, bình an, rẻ
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt