Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学習

学習

gakushuuÂm Hán-Việthọc tập
học tập

彼は毎日新しい言葉を学習しています

Anh ấy học tập từ vựng mới mỗi ngày


trang trọng

quá trình học hỏi, nắm bắt kiến thức hoặc kỹ năng

このアプリは子供の学習をサポートします

Ứng dụng này hỗ trợ quá trình học tập của trẻ em

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc tự học

Cụm từ kết hợp

学習するhọc tập学習方法phương pháp học tập学習環境môi trường học tập

Từ đồng nghĩa

習得学び修得

Từ trái nghĩa

無知無学

Cụm từ liên quan

学習意欲cụm từ
sự ham học tập
学習障害cụm từ
rối loạn học tập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '学習' thường được dùng với động từ 'する' (gakushuu suru) để tạo thành động từ 'học tập'. Trong tiếng Việt, 'học tập' có thể được dùng như một động từ hoặc danh từ.

Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ '学習' trong tiếng Nhật có đọc Hán Việt là 'học tập', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'học tập' đã trở thành một từ tự nhiên hóa và không còn liên kết trực tiếp với tiếng Trung anymore.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'học tập' (学習) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '学' (học) có nghĩa là học hỏi, '習' (tập) có nghĩa là luyện tập

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '学習' thường được dùng để chỉ quá trình học tập có hệ thống, có thể là học tập tại trường hoặc tự học. Trong tiếng Việt, từ 'học tập' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giáo dục và tự học.

Phân tích từ

学
học
root
+
習
tập
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.