Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 夏至

夏至

geshi

Cosa significa "夏至"?

hạ chí

今日は夏至です。

Hôm nay là hạ chí.


Come usare "夏至" correttamente?

trang trọng

Ngày hạ chí, thời điểm giữa mùa hạ khi ngày dài nhất trong năm.

夏至の日には、北極圏では白夜が見られます。

Vào ngày hạ chí, ở vùng Bắc Cực có thể quan sát hiện tượng ngày trắng (mặt trời không lặn).

Hạ chí thường rơi vào khoảng ngày 21 hoặc 22 tháng 6 dương lịch.

Cụm từ kết hợp

夏至の日ngày hạ chí夏至の頃khoảng hạ chí夏至を過ぎるqua hạ chí

Cụm từ liên quan

春分cụm từ
xuân phân
秋分cụm từ
thu phân
冬至cụm từ
đông chí

Mẹo hay

Ghi nhớ ngày hạ chí

Hạ chí thường rơi vào khoảng ngày 21-22 tháng 6 dương lịch. Đây là thời điểm ngày dài nhất trong năm ở Bắc bán cầu. Bạn có thể liên tưởng đến 'hạ' (mùa hạ) và 'chí' (đạt đến cực điểm) để nhớ nghĩa của từ.

Quy tắc vàng

Phân biệt hạ chí với xuân phân/thu phân/đông chí

Hạ chí (夏至) là ngày dài nhất trong năm (21-22/6). Xuân phân (春分) là ngày đêm bằng nhau (20-21/3). Thu phân (秋分) cũng là ngày đêm bằng nhau (22-23/9). Đông chí (冬至) là ngày ngắn nhất trong năm (21-22/12).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 夏 (hạ) nghĩa là 'mùa hạ', 至 (chí) nghĩa là 'đến, cực điểm'. Kết hợp thành 'hạ chí' chỉ thời điểm giữa mùa hạ khi mặt trời đạt vị trí cao nhất trên bầu trời.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học, khí tượng học hoặc các chủ đề liên quan đến các mùa trong năm. Không nên nhầm lẫn với 'hạ điểm' (điểm thấp nhất) hay 'hạ nghị viện' (quốc hội hạ viện).

Phân tích từ

夏
mùa hạ, mùa hè
root
+
至
đến, cực điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.