夕方
chiều tối夕方に公園で散歩します。
Vào buổi chiều tối, tôi đi dạo ở công viên.
khoảng thời gian từ buổi chiều muộn đến trước khi mặt trời lặn hoàn toàn, khi ánh sáng trở nên dịu nhẹ.
夕方になると、空がオレンジ色に染まる。
Khi chiều tối đến, bầu trời nhuộm màu cam.
彼は夕方の散歩が好きだ。
Anh ấy thích đi dạo vào buổi chiều tối.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ 16:00 đến 18:00 tùy theo mùa, không dùng cho buổi tối muộn (sau khi trời tối hoàn toàn).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 夕方, 晩, và 黄昏
夕方: khoảng thời gian từ chiều muộn đến trước khi trời tối hẳn (ánh sáng vẫn còn). 晩: buổi tối muộn (trời đã tối). 黄昏: khoảng thời gian chạng vạng (ánh sáng yếu, không rõ ràng).
Quy tắc vàng
Dùng 夕方 cho sinh hoạt hàng ngày
Sử dụng 夕方 khi nói về các hoạt động thường ngày như đi dạo, uống trà, mua sắm, hoặc khi ánh sáng vẫn còn đủ để nhìn rõ mọi thứ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 夕 (ゆう, 'chiều tối' trong Hán Việt) + 方 (かた, 'phương hướng', 'khoảng thời gian'). Từ này phản ánh quan niệm về thời gian trong văn hóa Nhật Bản, khi buổi chiều tối được coi là giai đoạn chuyển giao giữa ngày và đêm.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với 晩 (ban) là buổi tối muộn (sau khi trời tối hoàn toàn) hoặc 黄昏 (たそがれ, kōkon) là khoảng thời gian chạng vạng (ánh sáng yếu ớt trước khi tối hẳn). 夕方 thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.