包帯
Cosa significa "包帯"?
băng gạc彼は足を包帯で巻いた。
Anh ấy đã băng gạc chân mình lại.
Come usare "包帯" correttamente?
Dải băng được dùng để băng bó vết thương, ngăn chặn nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình lành vết thương.
包帯を巻くのは傷口を保護するためです。
Băng gạc được cuốn lại để bảo vệ vết thương.
医者は包帯を交換するように言った。
Bác sĩ bảo cần thay băng gạc.
包帯 thường được sử dụng kèm với thuốc sát trùng hoặc thuốc mỡ (ví dụ: thuốc mỡ kháng sinh) để tăng hiệu quả điều trị.
Vật dụng y tế dùng để băng bó, bao gồm băng cuộn, băng dính y tế, hoặc băng gạc vô trùng.
滅菌包帯を使ってください。
Hãy sử dụng băng gạc vô trùng.
包帯 có thể được phân loại theo chức năng: băng ép (để cầm máu), băng chống nhiễm trùng, hoặc băng hỗ trợ (ví dụ: băng elbow).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 包帯 và ガーゼ
包帯 (hōtai) là thuật ngữ chung chỉ băng gạc, trong khi ガーゼ (gāze) chỉ riêng loại băng gạc mỏng, thường dùng để che vết thương trước khi băng lại. Ví dụ: '傷口にガーゼを当ててから包帯を巻く' (Che vết thương bằng gạc rồi mới băng gạc).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 包帯?
Sử dụng 包帯 khi vết thương cần được bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn, hoặc để giảm đau (ví dụ: sau khi khâu vết thương). Không nên băng quá chặt để tránh làm giảm lưu thông máu. Luôn vệ sinh vết thương trước khi băng.
Nguồn gốc từ
包帯 là từ ghép Hán-Việt: '包' (bāo) nghĩa là 'bọc, gói' và '帯' (dài) nghĩa là 'dải, băng'. Từ này phản ánh chức năng chính của vật dụng là băng bó vết thương. Trong tiếng Nhật, '包帯' được viết bằng kanji và có nguồn gốc từ y học Trung Quốc cổ đại, sau đó được du nhập vào Nhật Bản thông qua con đường văn hóa chữ Hán.
Ghi chú sử dụng
包帯 thường được sử dụng trong các trường hợp: vết thương hở, phẫu thuật, gãy xương (kèm nẹp), hoặc bỏng nhẹ. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'băng gạc' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '包帯' thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc văn bản nhập khẩu từ Nhật Bản. Lưu ý phân biệt '包帯' (băng gạc) với '包装' (bọc, đóng gói) hoặc '帯' (dải, thắt lưng).