勤める

tsutomeruÂm Hán-Việtcần

Cosa significa "勤める" in Vietnamese?

làm việc

彼は銀行で勤めている

Anh ấy đang làm việc tại ngân hàng


Come usare "勤める" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Làm việc, đi làm, giữ một vị trí công việc

彼女は大学を卒業してから会社で勤めている

Cô ấy đã làm việc tại công ty kể từ khi tốt nghiệp đại học

父は政府機関で長年勤めてきた

Bố tôi đã làm việc lâu năm tại cơ quan chính phủ

Thường dùng để chỉ việc làm chính thức hoặc lâu dài

Cụm từ kết hợp

会社で勤めるlàm việc tại công ty政府で勤めるlàm việc tại chính phủ長年勤めるlàm việc lâu năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '勤める' và '働く'

'勤める' thường dùng cho việc làm lâu dài hoặc chính thức, còn '働く' dùng rộng hơn cho mọi loại công việc

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cần' (勤) có nghĩa là 'chăm chỉ, làm việc'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '勤める' thường dùng để chỉ việc làm chính thức hơn so với '働く'

Phân tích từ

勤
chăm chỉ, làm việc
root
+
める
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt