制度
Cosa significa "制度" in Vietnamese?
chế độこの国の教育制度は非常に厳格です。
Chế độ giáo dục của đất nước này rất nghiêm ngặt.
Come usare "制度" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
Hệ thống các quy tắc, luật lệ, hoặc phương thức hoạt động được thiết lập và duy trì trong một tổ chức, xã hội hoặc quốc gia nhằm quản lý hành vi con người.
法律制度は社会の秩序を保つために不可欠だ。
Hệ thống pháp luật là không thể thiếu để duy trì trật tự xã hội.
企業の給与制度を見直す必要がある。
Cần xem xét lại chế độ lương thưởng của doanh nghiệp.
Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như 制度改革 (cải cách chế độ), 制度設計 (thiết kế chế độ), hoặc 制度疲労 (sự mệt mỏi do chế độ).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 制度 và 方式
制度 thường ám chỉ hệ thống quản lý xã hội, doanh nghiệp hoặc nhà nước (ví dụ: chế độ giáo dục, chế độ lương thưởng), trong khi 方式 thường chỉ phương pháp kỹ thuật hoặc cách thức thực hiện (ví dụ: phương thức sản xuất, phương thức thanh toán).
Quy tắc vàng
Sử dụng 制度 trong ngữ cảnh phù hợp
制度 luôn đi kèm với ngữ cảnh quản lý, quy tắc hoặc hệ thống. Tránh dùng để chỉ những điều đơn giản, không có tính hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 制度 (seido) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 制度, gồm 制 (chế: thiết lập, quản lý) và 度 (độ: mức độ, quy tắc). Chữ Hán này xuất hiện từ thời cổ đại Trung Quốc, ban đầu chỉ hệ thống luật lệ triều đình.
Ghi chú sử dụng
制度 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quản lý xã hội, doanh nghiệp hoặc nhà nước. Không nên nhầm lẫn với 方式 (phương thức, cách thức) mang tính kỹ thuật hơn.