仕組み

shikumi

Cosa significa "仕組み" in Vietnamese?

cơ chế

この機械の仕組みを理解したい。

Tôi muốn hiểu cơ chế hoạt động của chiếc máy này.


Come usare "仕組み" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

cơ chế hoạt động hoặc cấu trúc ẩn chứa của một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình

経済の仕組みを学ぶ。

Học về cơ chế của nền kinh tế.

このソフトウェアの仕組みは複雑だ。

Cơ chế hoạt động của phần mềm này rất phức tạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. Có thể ám chỉ cả cấu trúc vật lý lẫn logic (ví dụ: cơ chế chính sách, cơ chế thị trường).

Cụm từ kết hợp

仕組みを解明するlàm sáng tỏ cơ chế仕組みが働くcơ chế hoạt động仕組みを設計するthiết kế cơ chế

Cụm từ liên quan

仕組まれたcụm từ
được sắp xếp có chủ đích, thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'bị sắp đặt')

Mẹo hay

Phân biệt 仕組み vs 機構

仕組み nhấn mạnh vào 'cách thức hoạt động' (quá trình, logic), trong khi 機構 (kikou) nhấn mạnh vào 'cấu trúc vật lý' (bộ phận, cơ cấu). Ví dụ: 機械の機構 (cấu trúc cơ khí) nhưng 機械の仕組み (cơ chế hoạt động của máy).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

仕組み thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, quá trình hoặc thiết bị (ví dụ: 経済の仕組み, ソフトウェアの仕組み). Tránh dùng cho cơ chế sinh học (dùng 生理的なメカニズム thay thế).

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 仕 (si, 'làm', 'công việc') + 組み (kumi, 'ghép nối', 'cấu trúc'). Nghĩa gốc là 'sự sắp xếp có hệ thống' hoặc 'cách thức tổ chức'. Từ thời Edo (1603–1868) đã xuất hiện trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ cơ chế sinh học (ví dụ: cơ chế tiêu hóa) trong tiếng Nhật; dùng 機構 (kikou) hoặc メカニズム (mechanism) thay thế. Thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc giải thích kỹ thuật.

Phân tích từ

仕
làm, công việc
root
+
組み
ghép nối, cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt