Looking up...
前の席に座ってください
Hãy ngồi ở ghế trước
vị trí hoặc thời gian trước đó
前の話を思い出してください
Hãy nhớ lại chuyện trước đó
người hoặc vật trước đó
前の人を追い越した
Tôi đã vượt qua người trước
Từ '前' có thể dùng để chỉ thời gian trước đó, ví dụ: '前の話' (chuyện trước).
Từ này cũng có thể dùng để chỉ vị trí trước, ví dụ: '前の席' (ghế trước).
Từ Hán Việt 'tiền' có nghĩa là 'trước'
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thời gian hoặc vị trí.