Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 出願

出願

しゅつがん

Cosa significa "出願"?

nộp đơn

大学に出願する。

Nộp đơn vào đại học.


Come usare "出願" correttamente?

trang trọng

Việc nộp đơn xin tham gia vào một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện chính thức (thường là giáo dục, thi cử, hoặc pháp lý).

奨学金に出願する。

Nộp đơn xin học bổng.

特許出願を行う。

Tiến hành nộp đơn xin cấp bằng sáng chế.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ đơn từ, chương trình hoặc tổ chức (例: 大学出願, 奨学金出願, 特許出願).

Cụm từ kết hợp

出願書類hồ sơ nộp đơn出願期限hạn chót nộp đơn出願者người nộp đơn出願手続きthủ tục nộp đơn

Từ đồng nghĩa

申請応募

Từ trái nghĩa

辞退棄権

Mẹo hay

Phân biệt 出願 và 申請

出願 thường dùng cho các thủ tục chính thức có tính cạnh tranh (như thi tuyển đại học, xin học bổng). 申請 là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho cả các thủ tục hành chính đơn giản (ví dụ: 申請 visa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 出願 trong ngữ cảnh nào?

Chỉ sử dụng khi nộp đơn xin tham gia một chương trình, tổ chức hoặc sự kiện có tính cạnh tranh hoặc yêu cầu chính thức. Không dùng cho các hành động nộp đơn thông thường (ví dụ: nộp đơn xin việc làm thường dùng 申請).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 出 (xuất) nghĩa là 'ra', 'nộp' + 願 (nguyện) nghĩa là 'xin', 'yêu cầu'. Theo nghĩa đen là 'xin xuất ra' (tức là nộp đơn xin phép).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, pháp lý, hoặc hành chính. Không dùng cho các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.

Phân tích từ

出
ra, nộp
root
+
願
xin, yêu cầu
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.