出資比率
Cosa significa "出資比率"?
tỷ lệ góp vốnA社とB社の出資比率は7:3です。
Tỷ lệ góp vốn giữa công ty A và công ty B là 7:3.
Come usare "出資比率" correttamente?
Tỷ lệ phần trăm vốn góp của các bên trong một doanh nghiệp hoặc dự án.
合弁会社の出資比率は50:50でなければならない。
Tỷ lệ góp vốn trong công ty liên doanh phải là 50:50.
投資家は出資比率に基づいて利益を分配される。
Các nhà đầu tư được phân chia lợi nhuận dựa trên tỷ lệ góp vốn.
Thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ (ví dụ 60:40) hoặc phần trăm (ví dụ 60%:40%). Áp dụng trong hợp đồng đầu tư, thành lập công ty liên doanh, hoặc cơ cấu vốn cổ phần.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '出資比率' và '株式比率'
出資比率 đề cập đến tỷ lệ góp vốn bằng tiền hoặc tài sản hữu hình, trong khi 株式比率 (tỷ lệ cổ phần) chỉ áp dụng cho công ty cổ phần và liên quan đến sở hữu cổ phiếu. Ví dụ: một công ty có thể có tỷ lệ góp vốn 50:50 nhưng tỷ lệ cổ phần 60:40 do cấu trúc cổ phiếu khác nhau.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong hợp đồng
Luôn ghi rõ tỷ lệ góp vốn bằng chữ và số (ví dụ: 50:50 hoặc 50%:50%) trong hợp đồng để tránh tranh chấp. Nêu rõ loại tài sản góp vốn (tiền mặt, bất động sản, quyền sở hữu trí tuệ).
Nguồn gốc từ
出資 (shusshi) = góp vốn; 比率 (hiritsu) = tỷ lệ. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt. 出資 xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi Nhật Bản hiện đại hóa hệ thống tài chính. 比率 du nhập từ Trung Quốc cổ đại, phổ biến trong toán học và thống kê.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng đầu tư, hoặc báo cáo tài chính. Cần phân biệt với '負債比率' (tỷ lệ nợ) hoặc '株式比率' (tỷ lệ cổ phần) trong cùng ngữ cảnh.