分かりやすい

wakariyasui

Cosa significa "分かりやすい"?

dễ hiểu

この説明はとても分かりやすいです。

Lời giải thích này rất dễ hiểu.


Come usare "分かりやすい" correttamente?

neutral

Dễ hiểu, dễ nắm bắt

この教科書は分かりやすい構成になっています。

Sách giáo khoa này có cấu trúc dễ hiểu.

彼の説明はとても分かりやすかった。

Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.

Thường dùng để miêu tả tài liệu, giải thích, hoặc cách trình bày thông tin.

Cụm từ kết hợp

分かりやすい説明giải thích dễ hiểu分かりやすい資料tài liệu dễ hiểu分かりやすい例ví dụ dễ hiểu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục/giải thích

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn, hoặc giải thích thông tin. Khi viết email hoặc tài liệu, bạn có thể dùng '分かりやすい' để thể hiện sự rõ ràng.

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ liên quan đến thông tin

分かりやすい thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, giải thích, hoặc cách trình bày (説明, 資料, 構成, 例, etc.).

Ghi chú sử dụng

Phân biệt với '易しい' (dễ) - '分かりやすい' nhấn mạnh vào cách trình bày rõ ràng, trong khi '易しい' chỉ mức độ đơn giản của nội dung.

Phân tích từ

分かる
hiểu, nắm bắt
verb (stem)
+
やすい
dễ làm (thường đi sau động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt