Looking up...
彼らは内密に話し合った。
Họ đã nói chuyện với nhau một cách bí mật.
Bí mật, không công khai, giữ kín khỏi người ngoài.
内密の取引が行われた。
Một giao dịch bí mật đã được thực hiện.
内密に情報を共有する。
Chia sẻ thông tin một cách bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các hoạt động không nên tiết lộ công khai.
内密 nhấn mạnh tính 'riêng tư, không công khai', trong khi 秘密 chỉ đơn giản là 'bí mật' mà không nhất thiết phải giữ kín khỏi tất cả mọi người.
内密 là từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' và 密 (mật) nghĩa là 'kín đáo, bí mật'. Từ này thể hiện sự riêng tư hoặc bí mật.
内密 thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 内緒 hoặc 秘密 hơn.