Looking up...
彼らは秘密を共有した。
Họ đã chia sẻ bí mật với nhau.
Điều không muốn cho người khác biết, điều bí ẩn
この件は絶対に秘密にしてください。
Chuyện này nhất định phải giữ bí mật.
彼女は秘密を打ち明けた。
Cô ấy đã thổ lộ bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc công việc. Có thể kết hợp với các động từ như 守る (giữ), 打ち明ける (thổ lộ), 共有する (chia sẻ).
秘密 dùng cho bí mật cá nhân, xã hội. 機密 (ki-mật) dùng cho bí mật quan trọng, thường trong lĩnh vực nhà nước, doanh nghiệp (ví dụ: 機密文書 - tài liệu mật).
秘密 là danh từ đếm được, có thể dùng số nhiều (例: 二つの秘密 - hai bí mật). Khi phủ định, dùng 秘密ではない thay vì 秘密がない.
Từ Hán-Việt 'bí mật' (秘密), gồm 秘 (bí, giấu kín) + 密 (mật, kín đáo).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không nên dùng để chỉ bí mật quốc gia trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 機密).