Looking up...
この箱の内には何がありますか?
Bên trong chiếc hộp này có gì vậy?
bên trong (không gian, phạm vi, hoặc thời gian)
内に入ってください。
Hãy vào bên trong đi.
一日の内に終わらせます。
Tôi sẽ hoàn thành trong vòng một ngày.
内 thường đi kèm với các từ chỉ không gian, thời gian, hoặc phạm vi hoạt động.
nội bộ (bên trong một nhóm, tổ chức, hoặc cá nhân)
会社の内部問題です。
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
内部 (naibu) thường được sử dụng thay thế trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
trong vòng (thời gian giới hạn)
三日内に返事をください。
Hãy trả lời trong vòng ba ngày.
内 thường được sử dụng trong các cụm từ chỉ thời hạn.
内 thường chỉ giới hạn rõ ràng về không gian hoặc thời gian (ví dụ: 3日内に), trong khi 中 có nghĩa rộng hơn (ví dụ: 箱の中, trong suốt cả ngày).
内 thường kết hợp trực tiếp với danh từ chỉ không gian, thời gian, hoặc tổ chức (ví dụ: 会社内, 1時間内).
Từ chữ 内 (nội) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bên trong'. Trong tiếng Nhật, 内 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh chỉ không gian, thời gian, hoặc phạm vi hoạt động.
内 thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ giới hạn không gian/thời gian. Không nên nhầm lẫn với 中 (trong), vốn có nghĩa rộng hơn.