借受人

shakujunin

Cosa significa "借受人"?

người mượn

この契約書によれば、借受人は返済義務を負う。

Theo hợp đồng này, người mượn có nghĩa vụ hoàn trả.


Come usare "借受人" correttamente?

Luật
trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận tiền, tài sản hoặc tài liệu theo hợp đồng vay mượn và có nghĩa vụ hoàn trả theo thỏa thuận.

借受人は銀行から融資を受け、一定期間後に返済する義務を負う。

Người mượn nhận khoản vay từ ngân hàng và có nghĩa vụ hoàn trả sau một thời gian nhất định.

Thường xuất hiện trong hợp đồng vay nợ, hợp đồng thuê tài sản hoặc các giao dịch tài chính có điều kiện hoàn trả.

Cụm từ kết hợp

借受人名義tên người mượn借受人登録đăng ký người mượn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 借受人 và 貸主

借受人 là người nhận tiền/tài sản (bên vay), trong khi 貸主 là người cho vay (bên cho mượn). Cần chú ý vai trò trong hợp đồng để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 借 (しゃく, shaku: mượn) + 受 (じゅ, ju: nhận) + 人 (にん, nin: người).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'người mượn' hoặc 'bên vay'.

Phân tích từ

借
mượn (vay)
root
+
受
nhận
root
+
人
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt