借入

shakunyū

Cosa significa "借入"?

vay mượn

銀行から借入を行った。

Tôi đã thực hiện việc vay mượn từ ngân hàng.


Come usare "借入" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Sự vay mượn tiền hoặc tài sản từ người khác hoặc tổ chức (thường là ngân hàng) với cam kết hoàn trả.

会社は新規事業のために銀行から借入を行った。

Công ty đã vay mượn từ ngân hàng để đầu tư vào dự án kinh doanh mới.

借入金の返済計画を立てる。

Lập kế hoạch trả nợ vay mượn.

Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như '借入金' (tiền vay mượn), '借入先' (bên cho vay).

Cụm từ kết hợp

借入金tiền vay mượn借入先bên cho vay借入額số tiền vay mượn借入期間thời hạn vay mượn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '借入' và '借り入れ'

'借入' là dạng danh từ, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo tài chính. '借り入れ' là dạng danh động từ, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '借入' trong ngữ cảnh tài chính

Tránh dùng '借入' khi nói về việc mượn đồ vật thông thường (ví dụ: mượn sách). Thay vào đó, sử dụng '借りる' (ví dụ: 本を借りる).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '借りる' (vay mượn) + '入る' (nhập vào), thể hiện hành động nhận tiền/tài sản từ người khác.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh. Không dùng để chỉ hành động vay mượn thông thường (ví dụ: mượn sách) mà chủ yếu trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

Phân tích từ

借
vay mượn
root
+
入
nhập vào (nhận vào)
root
Từ Điển Nhật Việt