世界
Cosa significa "世界"?
thế giới世界は広い。
Thế giới thật rộng lớn.
Come usare "世界" correttamente?
toàn bộ trái đất và mọi sinh vật trên đó; hành tinh nơi con người sinh sống
世界中の人々が平和を願っている。
Mọi người trên thế giới đều mong ước hòa bình.
彼は世界的な科学者だ。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng toàn cầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khái quát, không ám chỉ một khu vực cụ thể.
một lĩnh vực, ngành nghề, hay cộng đồng cụ thể (thường kết hợp với từ khác)
音楽の世界に足を踏み入れた。
Tôi đã bước chân vào thế giới âm nhạc.
インターネットの世界では情報が瞬時に広がる。
Trong thế giới internet, thông tin lan truyền tức thì.
Kết hợp với các từ như 音楽, インターネット, ゲーム, v.v. để chỉ phạm vi hoạt động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '世界' và '地球'
'世界' thường ám chỉ toàn bộ hành tinh cùng con người, văn hóa, xã hội, trong khi '地球' chỉ hành tinh vật lý. Ví dụ: '世界経済' (kinh tế thế giới) chứ không dùng '地球経済'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '世界'?
Dùng khi nói về toàn bộ hành tinh, cộng đồng loài người, hoặc một lĩnh vực cụ thể (thế giới âm nhạc, thế giới game). Không dùng để chỉ một quốc gia hay thành phố.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 世 (thế) nghĩa là 'thế giới' hay 'cuộc đời' + 界 (giới) nghĩa là 'ranh giới' hay 'phạm vi'. Kết hợp thành 'thế giới' (toàn bộ không gian và mọi sinh vật).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'thế giới' hoặc 'toàn cầu' tùy ngữ cảnh. Không dùng để chỉ một quốc gia hay vùng lãnh thổ cụ thể.