Looking up...
彼は不運なことに、その日に交通事故に遭った。
Anh ấy thật vận đen, đúng hôm đó lại gặp tai nạn giao thông.
gặp phải vận xui, không may mắn
不運な事故に巻き込まれた。
Tôi bị cuốn vào một tai nạn thật không may.
彼女は不運にも、そのチャンスを逃してしまった。
Cô ấy thật không may, lỡ mất cơ hội đó.
Thường dùng để diễn tả tình trạng xui xẻo, không thuận lợi. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện (事故, 失敗, 災難) để nhấn mạnh.
不運 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự kiện nghiêm trọng, trong khi 運が悪い mang tính khẩu ngữ hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: không nên nói '不運にもコーヒーをこぼした' (thật vận đen, tôi lỡ làm đổ cà phê) mà nên dùng '運が悪い' hoặc 'ついてない'.
不 (phủ, nghĩa là 'không') + 運 (vận, nghĩa là 'vận mệnh, may mắn'). Từ Hán-Việt 'bất vận' (不運) ghép lại, nghĩa đen là 'không may mắn'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự kiện nghiêm trọng. Không dùng để nói về những việc nhỏ nhặt hàng ngày.