個人

kojinÂm Hán-Việtcá nhân
cá nhân

これは個人の意見です

Đây là ý kiến cá nhân của tôi


◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về một người riêng lẻ, độc lập
Nghĩa đen
người riêng lẻ
Phân tích nghĩa đen
個cái, vật riêng lẻ+人người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng một mình, độc lập
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận, ai đó nói 'Đây là ý kiến cá nhân của tôi' để phân biệt với ý kiến chung.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'cá nhân' được coi trọng trong các văn bản pháp lý và giao tiếp chính thức.
trang trọng

người riêng lẻ, cá nhân

個人情報を保護する

Bảo vệ thông tin cá nhân

個人的に好きな映画は何ですか

Bạn thích phim gì cá nhân?

Thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân

Cụm từ kết hợp

個人情報thông tin cá nhân個人的にcá nhân個人事業主người kinh doanh cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ một cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '個別'

'個人' (cá nhân) khác với '個別' (cá thể, riêng biệt).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cá nhân' (個人) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '個' (cá) nghĩa là 'cái, vật riêng lẻ' và '人' (nhân) nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân. Trong tiếng Việt, 'cá nhân' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

個
cái, vật riêng lẻ
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt