Looking up...
試合前の彼は不調だった。
Trước trận đấu, anh ấy trong tình trạng không tốt.
tình trạng sức khỏe/kỹ năng/kết quả không tốt, không đạt
選手は不調で試合に出られなかった。
Vận động viên không thể tham gia trận đấu vì tình trạng không tốt.
この頃パソコンが不調で動かない。
Mấy hôm nay máy tính không hoạt động tốt.
Thường dùng để chỉ tình trạng thể chất, tinh thần, hiệu suất công việc, hoặc hoạt động của máy móc không đạt mức bình thường.
不調 thiên về trạng thái tạm thời, có thể hồi phục (ví dụ: máy móc hoạt động không ổn định). 不良 thường chỉ tình trạng cố định, mang tính chất hỏng hóc (ví dụ: sản phẩm lỗi).
Không dùng 不調 cho những tình trạng tiêu cực mang tính chất nghiêm trọng (ví dụ: bệnh nặng, thất bại hoàn toàn). Thay vào đó, dùng các từ như 重病 (bệnh nặng), 敗北 (thất bại).
Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 調 (điều, nghĩa là 'điều hòa, ổn định'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh âm nhạc (không hòa âm) nhưng sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.
Không dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn mà chỉ trạng thái không đạt mức mong đợi. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (最近、この頃) hoặc nguyên nhân (ストレス、疲労).