Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不調

不調

fuchō

Cosa significa "不調"?

tình trạng không tốt

試合前の彼は不調だった。

Trước trận đấu, anh ấy trong tình trạng không tốt.


Come usare "不調" correttamente?

trang trọng

tình trạng sức khỏe/kỹ năng/kết quả không tốt, không đạt

選手は不調で試合に出られなかった。

Vận động viên không thể tham gia trận đấu vì tình trạng không tốt.

この頃パソコンが不調で動かない。

Mấy hôm nay máy tính không hoạt động tốt.

Thường dùng để chỉ tình trạng thể chất, tinh thần, hiệu suất công việc, hoặc hoạt động của máy móc không đạt mức bình thường.

Cụm từ kết hợp

不調を訴えるthan phiền về tình trạng không tốt不調に陥るrơi vào tình trạng không tốt不調が続くtình trạng không tốt kéo dài

Từ đồng nghĩa

不調子体調不良不良

Từ trái nghĩa

好調

Cụm từ liên quan

不調を立てるcụm từ
than phiền về tình trạng không tốt

Mẹo hay

Phân biệt 不調 và 不良

不調 thiên về trạng thái tạm thời, có thể hồi phục (ví dụ: máy móc hoạt động không ổn định). 不良 thường chỉ tình trạng cố định, mang tính chất hỏng hóc (ví dụ: sản phẩm lỗi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 不調 trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 不調 cho những tình trạng tiêu cực mang tính chất nghiêm trọng (ví dụ: bệnh nặng, thất bại hoàn toàn). Thay vào đó, dùng các từ như 重病 (bệnh nặng), 敗北 (thất bại).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 調 (điều, nghĩa là 'điều hòa, ổn định'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh âm nhạc (không hòa âm) nhưng sau mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn mà chỉ trạng thái không đạt mức mong đợi. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (最近、この頃) hoặc nguyên nhân (ストレス、疲労).

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
調
điều hòa, ổn định, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.