Looking up...
最近体調不良で、仕事に集中できません。
Dạo này sức khỏe không tốt nên tôi không thể tập trung vào công việc.
Tình trạng sức khỏe không tốt, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi.
医師に体調不良の症状を詳しく説明した。
Tôi đã giải thích chi tiết các triệu chứng sức khỏe không tốt cho bác sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về tình trạng sức khỏe không ổn định hoặc bệnh tật.
体調不良 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bệnh tật hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe kéo dài. 体調が悪い dùng chung chung hơn, có thể chỉ tình trạng tạm thời.
Dùng khi nói về tình trạng sức khỏe không tốt do bệnh tật, mệt mỏi kéo dài hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng. Không dùng cho cảm giác mệt mỏi nhẹ.
体調 (taichō) nghĩa là 'tình trạng sức khỏe', gồm 体 (thể, cơ thể) + 調 (điều, điều chỉnh). 不良 (furyō) nghĩa là 'không tốt', gồm 不 (bất, không) + 良 (lương, tốt). Kết hợp thành 'tình trạng sức khỏe không tốt'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về bệnh tật. Không dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi nhẹ hay khó chịu thông thường.