Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ヘッダー

ヘッダー

heddāTừ vay mượn từ English ヘッダー

Cosa significa "ヘッダー"?

tiêu đề đầu trang

ウェブサイトのヘッダーにロゴを配置します。

Chúng tôi đặt logo vào tiêu đề đầu trang của trang web.


Come usare "ヘッダー" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Phần đầu trang web hoặc tài liệu chứa thông tin điều hướng, logo, tiêu đề chính.

このテンプレートのヘッダーはカスタマイズ可能です。

Tiêu đề của mẫu này có thể tùy chỉnh được.

メールのヘッダーには送信元情報が含まれます。

Phần tiêu đề email bao gồm thông tin người gửi.

Thường xuất hiện trong thiết kế web, email marketing, tài liệu văn phòng. Có thể viết tắt là 'header' trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Phần đầu tiên của một tệp dữ liệu (ví dụ: tệp ảnh, video) chứa thông tin siêu dữ liệu.

画像ファイルのヘッダーを確認してください。

Hãy kiểm tra tiêu đề tệp ảnh.

Áp dụng trong lập trình, xử lý ảnh, hoặc phân tích dữ liệu.

Kinh doanh
trang trọng

Trong in ấn: phần đầu trang sách/báo chứa tiêu đề chương, số trang.

書籍のヘッダーに章番号を表示します。

Hiển thị số chương vào tiêu đề đầu sách.

Ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại.

Cụm từ kết hợp

ヘッダー画像ảnh tiêu đềヘッダー領域vùng tiêu đềヘッダーのカスタマイズtùy chỉnh tiêu đềメールヘッダーtiêu đề email

Từ đồng nghĩa

ヘディングタイトル見出し

Từ trái nghĩa

フッター

Cụm từ liên quan

フッターword
phần chân trang
ナビゲーションバーword
thanh điều hướng
レスポンシブヘッダーcụm từ
tiêu đề thích ứng

Mẹo hay

Phân biệt 'ヘッダー' và 'ヘディング'

Trong thiết kế web, 'ヘッダー' là phần đầu trang web (thường chứa logo, menu), còn 'ヘディング' (heading) là các tiêu đề cấp độ (h1, h2) trong nội dung. Ví dụ: 'ヘッダーにロゴを入れる' (đặt logo vào tiêu đề đầu trang) vs '見出しを使う' (sử dụng tiêu đề cấp độ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ヘッダー' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Chỉ dùng 'ヘッダー' khi nói về phần đầu trang web, email, hoặc tệp dữ liệu. Trong in ấn truyền thống, ưu tiên dùng '見出し' (heading) hoặc 'タイトル' (title).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'header', vốn từ gốc tiếng Anh cổ 'heafod' (người đứng đầu). Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ thập niên 1990.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ヘッダー' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (web, lập trình) thay vì ngôn ngữ thông thường. Cần phân biệt với 'ヘディング' (heading) trong in ấn, mặc dù đôi khi được dùng thay thế. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà chọn 'tiêu đề', 'phần đầu', hoặc 'header' (giữ nguyên từ tiếng Anh trong ngữ cảnh chuyên ngành).

Phân tích từ

ヘッダー
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh 'header'
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.