ベター

betāTừ vay mượn từ English ベター

Cosa significa "ベター"?

tốt hơn

この方法は前の方法よりベターだ。

Phương pháp này tốt hơn phương pháp trước.


Come usare "ベター" correttamente?

thông thường

tốt hơn, cải thiện hơn so với trước đây

ベターな選択肢を選びましょう。

Hãy chọn lựa chọn tốt hơn nhé.

前のバージョンよりベターな機能が追加されました。

Tính năng tốt hơn so với phiên bản trước đã được bổ sung.

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh, nhưng không mang tính học thuật mạnh. Có thể thay thế bằng より良い trong bối cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

ベターな選択lựa chọn tốt hơnベターな結果kết quả tốt hơn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ベター và より良い

ベター mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn, trong khi より良い mang tính trang trọng và học thuật. Ví dụ: ベターな選択 (lựa chọn tốt hơn - thân mật) vs. より良い選択肢 (lựa chọn tốt hơn - trang trọng).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng ベター?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Nếu muốn thể hiện sự trang trọng, hãy sử dụng より良い hoặc 改善された.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'better', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật trong bối cảnh giao tiếp hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và đời sống hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

ベター thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết chính thức thay cho より良い hoặc 改善された trừ khi đề cập đến xu hướng hiện đại hóa ngôn ngữ.

Từ Điển Nhật Việt