Looking up...
この商品のステルス値上げは顧客に気づかれにくい
Sản phẩm này tăng giá ẩn mà khách hàng khó nhận ra
Tăng giá một cách ẩn kín mà không thông báo rõ ràng, thường thông qua các cách thức như giảm kích thước, thay đổi thành phần hoặc tăng giá chi tiết nhỏ
最近、多くの企業がステルス値上げを実施している
Gần đây, nhiều công ty đã thực hiện tăng giá ẩn
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để mô tả các chiến lược tăng giá mà không gây bất tiện cho khách hàng
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh.
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các bài báo hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Từ ghép từ 'stealth' (tiếng Anh, nghĩa là 'ẩn kín') và '値上げ' (tăng giá).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị để mô tả các chiến lược tăng giá mà không gây bất tiện cho khách hàng.