ステイホーム

sutei hōmuTừ vay mượn từ English stay home

Cosa significa "ステイホーム"?

ở nhà

ステイホームで映画を見ました

Tôi ở nhà xem phim


Come usare "ステイホーム" correttamente?

thông thường

Thực hành ở nhà để giảm tiếp xúc xã hội, thường do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp

政府はステイホームを呼びかけました

Chính phủ đã khuyến cáo mọi người ở nhà

Thường liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch bệnh như COVID-19

Cụm từ kết hợp

ステイホーム要請yêu cầu ở nhàステイホーム生活cuộc sống ở nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không phải là chỉ đơn giản là ở nhà

Quy tắc vàng

Phiên âm chính xác

Phiên âm chính xác là 'sutei hōmu', không phải 'stay home'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stay home' được vay mượn và chuyển thành katakana trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế

Phân tích từ

ステイ
ở lại
root
+
ホーム
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt