Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ショック

ショック

shokkuTừ vay mượn từ English shock

Cosa significa "ショック"?

sốc

地震のニュースを聞いてショックだった。

Nghe tin tức về động đất khiến tôi sốc.


Come usare "ショック" correttamente?

trang trọng

Cảm giác đột ngột bị tác động mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc thể chất do tin tức, sự kiện bất ngờ gây ra.

彼の突然の死は私にとって大きなショックだった。

Cái chết đột ngột của anh ấy là cú sốc lớn đối với tôi.

このニュースは世界中にショックを与えた。

Tin tức này đã gây sốc trên toàn thế giới.

Thường dùng để diễn tả phản ứng tiêu cực trước sự việc không mong đợi (tin buồn, thất bại, tai nạn). Có thể dùng như tính từ: ショックな出来事 (sự việc gây sốc).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Hiện tượng vật lý khi một vật va chạm đột ngột gây ra rung động hoặc thay đổi trạng thái (trong kỹ thuật, y học).

エンジンのショックアブソーバーが壊れた。

Bộ giảm sốc của động cơ bị hỏng.

Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như ショックアブソーバー (bộ giảm sốc), ショックウェーブ (sóng xung kích).

Cụm từ kết hợp

ショックを受けるbị sốc, nhận cú sốcショックな出来事sự việc gây sốcショック療法liệu pháp sốc (trong y học)ショックアブソーバーbộ giảm sốc

Từ đồng nghĩa

衝撃打撃

Từ trái nghĩa

安心落ち着き

Mẹo hay

Phân biệt ショック và 驚き

Cả hai đều diễn tả sự bất ngờ, nhưng ショック nhấn mạnh cảm giác tiêu cực (sốc, đau đớn tinh thần), trong khi 驚き dùng cho bất ngờ tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: 彼の死はショックだった (cú sốc) nhưng 突然のプレゼントに驚いた (ngạc nhiên vui).

Quy tắc vàng

Sử dụng ショック trong ngữ cảnh tiêu cực

Luôn kết hợp ショック với các sự kiện không mong đợi gây tổn thương tinh thần (tai nạn, thất bại, tin buồn). Không dùng cho những điều tích cực như thành công hay niềm vui.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'shock' (gốc từ tiếng Pháp cổ 'choc'). Được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19-đầu thế kỷ 20 thông qua các lĩnh vực y học và kỹ thuật. Ban đầu dùng để chỉ hiện tượng sinh lý (sốc do mất máu), sau mở rộng sang nghĩa tinh thần (cú sốc tâm lý).

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, ショック thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực (sốc, bất ngờ). Không dùng để chỉ sự ngạc nhiên tích cực (dùng 驚き thay thế). 2. Trong lĩnh vực kỹ thuật, kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành (ショックアブソーバー, ショックウェーブ). 3. Có thể dùng như tính từ: ショックな日 (ngày tồi tệ, gây sốc).

Phân tích từ

ショック
Từ tiếng Anh 'shock'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.