Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. シンギュラリティ

シンギュラリティ

shingyuraritiTừ vay mượn từ English singularity

Cosa significa "シンギュラリティ"?

điểm kỳ dị

技術的特異点は人類の未来を変える可能性がある

Điểm kỳ dị kỹ thuật có thể thay đổi tương lai của loài người


Come usare "シンギュラリティ" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, điểm kỳ dị là một thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người, dẫn đến những thay đổi không thể dự đoán trong xã hội và công nghệ.

AIのシンギュラリティは、人類の労働市場に大きな影響を与えるだろう

Điểm kỳ dị của trí tuệ nhân tạo sẽ gây ảnh hưởng lớn đến thị trường lao động của loài người

Khái niệm này thường được liên kết với Ray Kurzweil và các nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

シンギュラリティ到来sự đến của điểm kỳ dịシンギュラリティ理論lý thuyết về điểm kỳ dị

Từ đồng nghĩa

特異点技術的特異点

Cụm từ liên quan

技術的特異点cụm từ
điểm kỳ dị kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo và tương lai công nghệ, không nên sử dụng trong các bối cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'singularity' trong vật lý (điểm kỳ dị của một lỗ đen) hoặc toán học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'singularity' được mượn vào tiếng Nhật, ban đầu là một khái niệm trong toán học và vật lý, sau đó được áp dụng cho trí tuệ nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và tương lai công nghệ.

Phân tích từ

シンギュラ
điểm kỳ dị
root
+
リティ
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.