Looking up...
彼はどんな状況でも落ち着きを失わない。
Anh ấy không bao giờ mất đi sự điềm tĩnh dù trong bất kỳ tình huống nào.
tính cách điềm tĩnh, bình tĩnh, không nóng nảy
彼女は落ち着きのある人だ。
Cô ấy là người rất điềm tĩnh.
落ち着きのない子供
đứa trẻ hiếu động, không thể ngồi yên
Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc trạng thái tâm lý.
sự ổn định, vững vàng (về vật lý hoặc tinh thần)
この家は地震に対する落ち着きが高い。
Ngôi nhà này có độ ổn định cao trước động đất.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong kỹ thuật hoặc tâm lý học.
落ち着き nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần ổn định, không nóng nảy, trong khi 冷静 (れいせい) nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ rõ ràng trong tình huống khó khăn. 落ち着き có thể dùng cho người bình thường, còn 冷静 thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng hoặc nguy hiểm.
Dùng khi muốn miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần ổn định, không nóng nảy. Không dùng để miêu tả hành động cụ thể (ví dụ: không nói '彼は落ち着きを歩く' — hành động đi bộ không liên quan đến 'bình tĩnh').
Kết hợp từ 落ち着く (ochitsuku, 'lắng xuống, bình tĩnh') + き (đuôi danh từ hóa). 落ち着く xuất phát từ 落ち (rơi, lắng xuống) + 着く (đến, dừng lại), nghĩa gốc là 'lắng xuống, ổn định'.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tinh thần. Có thể kết hợp với các động từ như '失う' (mất), '保つ' (giữ), '見せる' (thể hiện).