Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. そっけない

そっけない

sokkenai
lạnh nhạt

彼はそっけない返事をした。

Anh ấy trả lời một cách lạnh nhạt.


thông thường

thiếu sự quan tâm, thân thiện hoặc ấm áp trong lời nói/cử chỉ

彼女は彼のメールにそっけない返事をした。

Cô ấy trả lời email của anh ấy một cách lạnh nhạt.

彼のそっけない態度にがっかりした。

Tôi thất vọng vì thái độ lạnh nhạt của anh ấy.

Thường dùng để mô tả sự vô tâm, thiếu nhiệt tình trong giao tiếp, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn.

Cụm từ kết hợp

そっけない返事câu trả lời lạnh nhạtそっけない態度thái độ lạnh nhạtそっけない口調giọng điệu lạnh nhạt

Từ đồng nghĩa

冷たい無愛想なそっけない

Từ trái nghĩa

優しい暖かい愛想のいい

Cụm từ liên quan

愛想がいいcụm từ
thân thiện, nhiệt tình
冷淡な態度cụm từ
thái độ thờ ơ, lãnh đạm

Mẹo hay

Phân biệt 'そっけない' và '冷たい'

'そっけない' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc ấm áp trong lời nói/cử chỉ, trong khi '冷たい' (lạnh lùng) có thể ám chỉ tính cách lạnh lùng hoặc hành động gây tổn thương. Ví dụ: '冷たい人' (người lạnh lùng) có thể dùng cho tính cách, còn 'そっけない人' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'そっけない'?

Dùng khi mô tả sự thiếu nhiệt tình, quan tâm trong lời nói hoặc cử chỉ, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn. Không dùng cho hành động vật lý (ví dụ: không nấu ăn ngon).

Nguồn gốc từ

Từ 'そっけない' bắt nguồn từ 'そこ' (chỉ vị trí) kết hợp với 'ない' (không có), nghĩa đen là 'không có gì ở đó' (về mặt tình cảm). Cấu trúc này thể hiện sự thiếu vắng sự quan tâm hoặc ấm áp.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, đặc biệt khi nhắc đến thái độ của ai đó trong mối quan hệ tình cảm, tình bạn hoặc tình đồng nghiệp. Không dùng để mô tả hành động vật lý thiếu nhiệt tình (ví dụ: không nấu ăn ngon).

Phân tích từ

そっけ
sự thiếu vắng tình cảm, quan tâm (từ cổ 'そこ' chỉ vị trí + 'け' biểu thị sự thiếu)
root
+
ない
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.