Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. terra

terra

/ˈtɛr.ra/
đất liền

Gli italiani amano la terra dove sono nati.

Người Ý yêu quý vùng đất nơi họ sinh ra.


chung

Bề mặt khô ráo của Trái Đất, không phải biển hay đại dương; đất liền

Dopo mesi in mare, finalmente abbiamo visto la terra.

Sau nhiều tháng trên biển, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy đất liền.

Thường dùng để phân biệt với 'mare' (biển) hoặc 'acqua' (nước).

astronomy

Hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời, nơi con người sinh sống

La Terra è l'unico pianeta noto a ospitare la vita.

Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết đến nơi có sự sống.

Viết hoa khi đề cập đến hành tinh (Terra).

agriculture

Đất trồng, đất canh tác

Questo terreno è perfetto per coltivare pomodori.

Mảnh đất này rất thích hợp để trồng cà chua.

Thường đi kèm với 'terreno' (đất) trong ngữ cảnh nông nghiệp.

geopolitics

Vùng đất, lãnh thổ (trong ngữ cảnh chính trị hay địa lý)

La guerra ha devastato la terra dei nostri antenati.

Cuộc chiến đã tàn phá vùng đất của tổ tiên chúng ta.

Có thể hiểu là 'quê hương' hay 'mảnh đất thuộc về'.

Cụm từ kết hợp

terrafermađất liền (đối lập với đảo hay lãnh thổ xa xôi)terra natalequê hương, nơi sinh raterra promessavùng đất hứa (nghĩa bóng: ước mơ, hy vọng)

Từ đồng nghĩa

suoloterrenomondo

Từ trái nghĩa

mareacquacielo

Cụm từ liên quan

terra di mezzocụm từ
vùng đất trung gian, nơi giao thoa giữa hai nền văn hóa hay lãnh thổ

Mẹo hay

Phân biệt 'terra' và 'suolo'

'Terra' nhấn mạnh đến khái niệm rộng hơn như đất liền, hành tinh, hay vùng lãnh thổ. 'Suolo' thường chỉ lớp đất bề mặt, đất trồng trọt. Ví dụ: 'suolo fertile' (đất màu mỡ), nhưng 'terra promessa' (vùng đất hứa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Terra' khi nói về hành tinh

Viết hoa 'Terra' khi đề cập đến hành tinh Trái Đất trong ngữ cảnh thiên văn học. Ví dụ: 'La Terra ruota intorno al Sole.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'terra' (đất, mặt đất), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ters- (khô). Cùng gốc với tiếng Anh 'earth', tiếng Pháp 'terre', tiếng Tây Ban Nha 'tierra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'terra' trong tiếng Ý có phạm vi nghĩa rộng hơn tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: 'đất liền' (đối lập với biển), 'hành tinh Trái Đất', 'đất trồng', hay 'vùng đất' (theo nghĩa chính trị/xã hội).

Phân tích từ

terr-
liên quan đến đất, mặt đất
root
+
-a
hậu tố danh từ giống cái trong tiếng Latin
suffix
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.