Looking up...
Il tetto della casa è coperto di tegole rosse.
Mái nhà có mái ngói đỏ.
Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng gỗ, kim loại, hoặc ngói, bảo vệ khỏi thời tiết.
Dopo la tempesta, il tetto della chiesa era danneggiato.
Sau cơn bão, mái nhà của nhà thờ bị hư hỏng.
Tetto có thể được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ, kim loại, hoặc ngói.
Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.
Từ tiếng Latinh 'tectum', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che chắn'.
Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.